CAMERAS AI 8MP – 37X Auto-Tracking HIGH SPEED DOME CAMERA
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
MÔ TẢ SẢN PHẨM:
| MÔ TẢ SẢN PHẨM |
VPH-C8737AI |
||
| VIDEO | Cảm biến hình ảnh | 1/2.8” | |
| Độ phân giải | 8MP 3840(H) × 2160(V) | ||
| Độ nhạy sáng tối thiểu | Color: 0.0005Lux @ (F1.6, AGC ON), B/W: 0 lux with light | ||
| LOẠI ỐNG KÍNH | Tiêu cự ống kính | 5.5–202mm / 37x zoom quang, 16x zoom KTS | |
| Khẩu độ ống kính | Max. F1.6 | ||
| Lấy nét | Tự động, bán tự động, thủ công | ||
| THUỘC TÍNH | Tầm xa hồng ngoại | 200m | |
| Phạm vi di chuyển (ngang) | 360° | ||
| Phạm vi di chuyển (dọc) | -20° ~ 90° | ||
| Tốc độ quét ngang | Điều chỉnh từ 0.6° đến 200°; tốc độ quét: 200°/s | ||
| Tốc độ quét dọc | Điều chỉnh từ 0.6° đến 90°; tốc độ quét: 100°/s | ||
| Thiết lập điểm | 255 | ||
| Phát hiện chuyển dịch | Off/On (8 Level) | ||
| Chống ngược sáng | WDR | ||
| Hình ảnh nâng cao | BLC, HLC, 3D DNR | ||
| Cân bằng ánh sáng trắng | Auto/Manual | ||
| Vùng che riêng tư | 4 | ||
| Đặt lại phần cứng | Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ 256GB | ||
| Âm thanh | 1 đầu vào, 1 đầu ra | ||
| Báo động | 1 đầu vào, 1 đầu ra | ||
| Đặt lại phần cứng | Có | ||
| Chế độ theo dõi thông minh | Auto-tracking | ||
| TÍNH NĂNG AI | · Nhận diện và phân tích khuôn mặt
· Nhận diện biển số xe và phân tích tìm kiếm biển số phương tiện · Phát hiện, đếm người và phương tiện |
· Bản đồ nhiệt (Heatmap)
· Phát hiện tụ tập đông người, hàng chờ tắc nghẽn · Cảnh báo khu vực xâm nhập, hàng rào ảo · Cảnh báo tiếng ồn như: tiếng súng, em bé khóc |
|
| KẾT NỐI | Ethernet | 1 RJ45 10M/100M self-adaptive Ethernet port | |
| Chuẩn nén video | H.265/H.264 | ||
| Luồng dữ liệu | Mainstream@30fps: 5MP(2880×1620), 4MP(2592×1520), 3MP(2304×1296), 1080P(1920×1080), 720P(1280×720)
Substream@30fps: 720P(1280×720), VGA(640×480), QVGA(320×240) Mobilestream@30fps: VGA(640×480), QVGA(320×240) |
||
| Tùy chỉnh chất lượng video | 256Kbps ~ 8Mbps | ||
| Giao thức | TCP/IP, HTTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP/RTSP, SMTP, NTP, UPnP, SNMP, HTTPS, FTP/Vantech DNS, P2P | ||
| MÔI TRƯỜNG | Điều kiện vận hành | -30°C đến 60°C (-22°F đến 149°F); độ ẩm 90% hoặc thấp hơn (không ngưng tụ) | |
| Tiêu chuẩn chống bụi và nước | IP67 / IK10 | ||
| NGUỒN | Điện áp / Dòng điện đầu vào | 36VDC/24VAC/PoE++ max. 44.80W | |
| CHẤT LIỆU | Chất liệu | Vỏ kim loại | |
| Kích thước | Ø 206.4 mm × 337.8 mm (Φ 8.13” × 13.3”) | ||






